Các loại thiết kế xây dựng theo Luật Xây dựng 2025: Phân tích và so sánh quốc tế

by adminkysutuvan
các loại thiết kế xây dựng theo luật xây dựng 2025
79 / 100 SEO Score

Các loại thiết kế xây dựng theo Luật Xây dựng 2025: Phân tích và so sánh quốc tế

Cập nhật theo Luật Xây dựng số 135/2025/QH15 — thay thế toàn bộ Luật Xây dựng 2014 và Luật sửa đổi 62/2020/QH14

Luật Xây dựng 2025 hệ thống hóa lại các loại hình thiết kế xây dựng, bổ sung chính thức Thiết kế FEED vào danh mục luật định, và tách định nghĩa kỹ thuật ra khỏi giai đoạn hành chính — một thay đổi có ý nghĩa thực chất với kỹ sư tư vấn thiết kế, chủ đầu tư và nhà thầu EPC.

Bài viết phân tích hệ thống thiết kế theo Luật 2025, so sánh với quy định cũ, và đối chiếu có phê phán với FIDIC và ASCE — đặt rõ giới hạn của mỗi bảng so sánh để tránh hiểu nhầm khi làm việc với đối tác quốc tế.

[SUGGESTED INTERNAL LINK bài “Thiết kế kỹ thuật tổng thể (FEED): Bước…“]


1. Luật Xây dựng 2025 quy định những loại thiết kế nào?

Theo Điều 19.2, Luật Xây dựng 2025, thiết kế xây dựng gồm 6 loại:

STTLoại thiết kếTiếng Anh thông dụng
1Thiết kế sơ bộPreliminary / Conceptual Design
2Thiết kế cơ sởBasic Design
3Thiết kế FEED (mới trong danh mục)Front-End Engineering Design
4Thiết kế kỹ thuậtTechnical Design
5Thiết kế bản vẽ thi côngConstruction Drawing / IFC
6Thiết kế khác (nếu có)Other stages per international practice

So với Luật 2014 (hợp nhất 2020), điểm thay đổi căn bản là: Thiết kế FEED được đưa vào danh mục chính thức tại Điều 19, thay vì chỉ xuất hiện trong ngoặc đơn tại điều khoản về trình tự thiết kế như trước.


2. Định nghĩa từng loại thiết kế — Điều 3, Luật Xây dựng 2025

2.1. Thiết kế sơ bộ (Điều 3.10)

Thiết kế thể hiện ý tưởng về thiết kế xây dựng công trình, dây chuyền công nghệ, thiết bị.

Thay đổi so với 2014/2020: Định nghĩa cũ gắn loại thiết kế này với Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi và chức năng “làm cơ sở xác định chủ trương đầu tư.” Luật 2025 tách phần kỹ thuật ra — việc gắn kết với giai đoạn hành chính được quy định riêng tại Điều 23–24.

2.2. Thiết kế cơ sở (Điều 3.11)

Thiết kế thể hiện được các thông số kỹ thuật chủ yếu phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn áp dụng.

Đây là bước thiết kế được yêu cầu trong Báo cáo nghiên cứu khả thi (Điều 24.3). Điểm đặc thù Việt Nam: Thiết kế cơ sở là căn cứ pháp lý để phê duyệt Tổng mức đầu tư — sai sót ở bước này dẫn đến điều chỉnh dự án toàn bộ, rủi ro pháp lý cao nhất trong trình tự đầu tư xây dựng.

Luật 2025 cho phép người quyết định đầu tư thay thế thiết kế cơ sở bằng Thiết kế FEED hoặc Thiết kế kỹ thuật nếu tính chất dự án yêu cầu (Điều 24.4).

2.3. Thiết kế FEED — Thiết kế kỹ thuật tổng thể (Điều 3.12)

Thiết kế được lập đối với dự án có thiết kế công nghệ, nhằm cụ thể hóa các yêu cầu về phương án công nghệ và thông số kỹ thuật của thiết bị công nghệ; thể hiện được giải pháp, thông số kỹ thuật và vật liệu sử dụng chủ yếu phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn áp dụng (Front-End Engineering Design — FEED).

Đây là loại thiết kế đặc thù cho các dự án công nghiệp, dầu khí, năng lượng có dây chuyền công nghệ phức tạp. Trong trình tự hợp đồng EPC, Thiết kế FEED được Chủ đầu tư thẩm định trước khi triển khai thi công.

[SUGGESTED INTERNAL LINK: bài “Ý nghĩa và Mục tiêu của Điều khoản Chứng thực FEED trong Hợp đồng EPC“]

2.4. Thiết kế kỹ thuật (Điều 3.13)

Thiết kế thể hiện đầy đủ các giải pháp, thông số kỹ thuật và vật liệu sử dụng phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn áp dụng.

Trong trình tự 3 bước, đây là bước “phát triển chi tiết” sau thiết kế cơ sở — mức hoàn thiện bản vẽ đạt 60–90%, đủ để lập dự toán xây dựng nhưng chưa đủ để thi công trực tiếp.

2.5. Thiết kế bản vẽ thi công (Điều 3.14)

Thiết kế thể hiện đầy đủ các thông số kỹ thuật, vật liệu sử dụng và chi tiết cấu tạo phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn áp dụng, bảo đảm đủ điều kiện để triển khai thi công xây dựng công trình.

Bước thiết kế bắt buộc và cuối cùng. Mức hoàn thiện 100% — tương đương khái niệm Issued for Construction (IFC) trong thực hành quốc tế. Đối với dự án chỉ lập Báo cáo kinh tế – kỹ thuật, thiết kế một bước là thiết kế bản vẽ thi công (Điều 19.1).

Lưu ý thực hành: Bản vẽ thi công cho các cấu kiện phức tạp (kết cấu thép, kết cấu cơ khí) do nhà thầu lập thường được gọi là Working Drawings để phân biệt với bản vẽ thi công do tư vấn thiết kế lập.

2.6. Thiết kế khác (nếu có)

Điều khoản mở, cho phép áp dụng các loại thiết kế theo thông lệ quốc tế. Phù hợp với các dự án FDI, ODA, hoặc dự án sử dụng hệ thống quản lý dự án quốc tế song song với trình tự pháp lý Việt Nam.


3. Các bước thiết kế: Trình tự áp dụng theo Luật Xây dựng 2025

Theo Điều 19.1, số bước thiết kế do người quyết định đầu tư hoặc chủ đầu tư quyết định:

Trình tựCác bước áp dụngPhạm vi điển hình
1 bướcThiết kế bản vẽ thi côngDự án chỉ lập BCKTKT; cải tạo nhỏ; mẫu thiết kế điển hình
2 bướcThiết kế cơ sở → BVTCCông trình đơn giản, cấp III–IV
3 bướcThiết kế cơ sở → Thiết kế kỹ thuật → BVTCCông trình phức tạp, cấp I–Đặc biệt
Nhiều bướcBao gồm FEED và các bước theo thông lệ quốc tếDự án công nghiệp, EPC, quốc tế

4. Thay đổi cấu trúc quan trọng: Tách định nghĩa khỏi giai đoạn hành chính

Đây là thay đổi tư duy quan trọng nhất của Luật 2025 so với Luật 2014/2020.

Luật 2014/2020 định nghĩa: “Thiết kế sơ bộ là thiết kế được lập trong Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi…” — buộc khái niệm kỹ thuật vào giai đoạn pháp lý.

Luật 2025 tách hai lớp:

  • Điều 3 — định nghĩa các loại thiết kế theo nội dung kỹ thuật (độc lập)
  • Điều 19 — liệt kê danh mục
  • Điều 23–24 — quy định loại thiết kế nào gắn với giai đoạn nào

Hệ quả thực tiễn: Thiết kế FEED hoặc Thiết kế kỹ thuật có thể thay thế Thiết kế cơ sở trong BCNCKT nếu người quyết định đầu tư quyết định — tạo linh hoạt có căn cứ pháp lý rõ ràng cho các dự án công nghiệp và năng lượng.


5. So sánh quốc tế: Giới hạn phương pháp cần hiểu trước khi đọc bảng

Trước khi so sánh, cần nêu rõ một vấn đề phương pháp: ba hệ thống dùng ba khung tư duy khác nhau và không thể ánh xạ 1-1.

Chiều phân tíchLuật XD VN 2025FIDICASCE
Mục đích phân loạiQuản lý pháp lý — thẩm định, phê duyệt, cấp phépXác định phạm vi dịch vụ tư vấn theo hợp đồngThực hành quản lý kỹ thuật dự án và kiểm soát chi phí
Tính bắt buộcLuật — bắt buộc với mọi công trình trên lãnh thổ VNĐiều kiện hợp đồng tư nhân — không phải luậtHướng dẫn thực hành nghề nghiệp — không bắt buộc
Ai phê duyệtCơ quan nhà nước + Người QĐĐTEmployer + Engineer (FIDIC)Owner (Chủ sở hữu)
Thẩm tra độc lậpBắt buộc (công trình từ cấp II trở lên)Khuyến nghị (Independent Design Check)Khuyến nghị (Peer Review, VE)
Trách nhiệm pháp lýHình sự + Dân sựDân sự theo hợp đồngDân sự (professional liability / E&O insurance)

Đặc biệt về FIDIC: FIDIC không ban hành một hệ thống giai đoạn thiết kế thống nhất. White Book (2017) không định nghĩa giai đoạn thiết kế — phạm vi dịch vụ do các bên tự điền vào Appendix 1. Definition of Services Guidelines — Civil Works (2016)Building Construction (2009) có cách phân chia khác nhau tùy loại công trình. ASCE với tư cách tổ chức không ban hành tiêu chuẩn giai đoạn thiết kế bắt buộc — ba giai đoạn Conceptual / Preliminary / Final là thực hành phổ biến trong kỹ thuật hạ tầng Bắc Mỹ, được ASCE Manual 45 (2012) và Manual 73 (2012) mô tả, không phải quy định.


6. Bảng so sánh — Tra cứu tham chiếu (không phải ánh xạ pháp lý tương đương)

Bảng dưới đây chỉ dùng để tham chiếu khi giao tiếp liên hệ thống. Mức độ hoàn thiện bản vẽ (%) là căn cứ thực tiễn hữu ích hơn tên gọi khi làm việc với đối tác quốc tế.

Luật XD VN 2025FIDIC (DoS Civil Works 2016)ASCE (Manual 45/73, 2012)Mức hoàn thiện TK
(Nghiên cứu tiền khả thi)Conceptual / FeasibilityStudy & Report Phase5–15%
Thiết kế cơ sởPreliminary Design (PD) / Basis of DesignSchematic Design (SD) / Preliminary Design~30%
Thiết kế kỹ thuậtDetailed Design (DD)Design Development (DD) / Final Design (early)60–90%
Thiết kế BVTCIssued for Construction (IFC)Final Design / Construction Documents (CD)100%
Thiết kế FEEDKhông có tương đương trực tiếp — FEED là thực hành ngành công nghiệp/dầu khíKhông có tương đương trực tiếp30–60% tùy scope
Thiết kế sơ bộConcept DesignConceptual Design5–15%

Lưu ý đọc bảng:

  • Thiết kế cơ sở VN có chức năng thẩm định nhà nước bắt buộc — không có tương đương trong FIDIC hay ASCE. Ánh xạ với Preliminary Design chỉ đúng về mức độ hoàn thiện kỹ thuật, không đúng về thẩm quyền phê duyệt.
  • Thiết kế kỹ thuật VN là bước độc lập (3 bước), trong khi ASCE gộp vào “Final Design” và FIDIC gộp vào “Detailed Design.”
  • FEED không tồn tại trong hệ phân loại FIDIC White Book hay ASCE Manual — đây là thực hành của ngành công nghiệp quy trình (process industry), song song với nhưng không xuất phát từ hai hệ thống trên.

7. Bảng thuật ngữ đối chiếu — Tra cứu nhanh

Thuật ngữ VNASCE / Bắc MỹFIDIC
Thiết kế cơ sởSchematic Design (SD) / Preliminary DesignPreliminary Design (PD) / Basis of Design
Thiết kế kỹ thuậtDesign Development (DD)Detailed Design (DD)
Thiết kế BVTCConstruction Documents (CD) / IFCIssued for Construction (IFC)
Tổng mức đầu tưConceptual Estimate / Class 5 EstimateOrder-of-Magnitude Estimate
Dự toán xây dựngDetailed Estimate / Class 2–3Bill of Quantities (BOQ)
Thẩm tra thiết kếPeer Review / Design QC ReviewIndependent Design Check
Giám sát tác giảEngineer-of-Record (EOR) services during constructionEngineer’s Resident Representative
Hồ sơ hoàn côngAs-Built DrawingsAs-Built / Record Drawings

8. Điểm khác biệt lớn nhất: VN so với quốc tế

Ba điểm khác biệt không có tương đương, cần nêu rõ khi lập hợp đồng quốc tế:

Thứ nhất — Thẩm định nhà nước bắt buộc: Thiết kế cơ sở VN phải qua thẩm định của cơ quan có thẩm quyền trước khi phê duyệt dự án. ASCE và FIDIC không có cơ chế này — phê duyệt thuộc về Owner/Employer.

Thứ hai — Giám sát tác giả bắt buộc: Luật 2025 mở rộng quy định về giám sát tác giả trong giai đoạn thi công. ASCE chỉ khuyến nghị vai trò Engineer-of-Record trong thi công.

Thứ ba — FIDIC Engineer độc lập: FIDIC quy định Engineer có thẩm quyền trung lập giữa Employer và Contractor. Khái niệm này không tồn tại trong hệ thống quản lý dự án đầu tư xây dựng VN, nơi tư vấn giám sát là đại diện của Chủ đầu tư.

Gợi ý thực hành khi lập hợp đồng với đối tác quốc tế: Thay vì dùng tên gọi giai đoạn, hãy xác định rõ % mức hoàn thiện bản vẽdanh sách deliverables tại mỗi milestone. Ví dụ: “Preliminary Design pursuant to FIDIC White Book = Thiết kế Cơ sở pursuant to Law No. 135/2025/QH15, at approximately 30% drawing completion.”

[SUGGESTED INTERNAL LINK: bài “Bên trong Công điện 78: Năm Chủ đề cơ bản thúc đẩy cải cách Thủ tục hành chính trong lĩnh vực Xây Dựng”]

9. Hỏi đáp — Các câu hỏi thường gặp


Q1: Luật Xây dựng 2025 có bao nhiêu loại thiết kế xây dựng?

Luật Xây dựng 2025 (Điều 19.2) liệt kê 6 loại: Thiết kế sơ bộ, Thiết kế cơ sở, Thiết kế FEED, Thiết kế kỹ thuật, Thiết kế bản vẽ thi công, và Thiết kế khác (nếu có). So với Luật 2014/2020, điểm khác biệt cốt lõi là Thiết kế FEED lần đầu được đưa vào danh mục chính thức với tư cách một loại thiết kế độc lập, thay vì chỉ được đề cập trong ngoặc đơn tại điều khoản về trình tự.


Q2: Thiết kế FEED là gì? Khác gì so với Thiết kế kỹ thuật?

Theo Điều 3.12, Luật 2025, Thiết kế FEED (Front-End Engineering Design — Thiết kế kỹ thuật tổng thể) được lập đối với dự án có thiết kế công nghệ, nhằm cụ thể hóa phương án công nghệ và thông số kỹ thuật của thiết bị công nghệ. Đây là loại thiết kế đặc thù cho dự án công nghiệp, dầu khí, hóa chất, năng lượng — không phải công trình dân dụng hay hạ tầng thông thường.

Phân biệt thực chất so với Thiết kế kỹ thuật (Điều 3.13):

Thiết kế FEEDThiết kế kỹ thuật
Phạm vi áp dụngDự án có công nghệ quy trình (EPC, nhà máy)Mọi loại công trình (3 bước thiết kế)
Trọng tâmPhương án công nghệ + thiết bị công nghệGiải pháp kỹ thuật xây dựng đầy đủ
Hình thức hợp đồng liên quanEPC (Engineering–Procurement–Construction)Hợp đồng thiết kế truyền thống
Thẩm địnhChủ đầu tư thẩm định (thay thiết kế cơ sở trong EPC)Theo trình tự 3 bước thông thường

Thiết kế FEED có thể thay thế Thiết kế cơ sở trong Báo cáo nghiên cứu khả thi nếu người quyết định đầu tư quyết định (Điều 24.4, Luật 2025) — điều này tạo ra lối đi pháp lý rõ ràng cho các dự án công nghiệp lớn.


Q3: Dự án của tôi cần thiết kế mấy bước? Căn cứ vào đâu để quyết định?

Luật 2025 (Điều 19.1) không quy định cứng theo loại hoặc cấp công trình — số bước do người quyết định đầu tư hoặc chủ đầu tư quyết định, căn cứ vào tính chất, độ phức tạp và hình thức đầu tư của dự án. Thực tế thông dụng:

  • 1 bước (chỉ BVTC): dự án chỉ lập Báo cáo kinh tế – kỹ thuật; công trình cải tạo nhỏ; áp dụng mẫu thiết kế điển hình đã được phê duyệt.
  • 2 bước (Cơ sở → BVTC): công trình thông thường, cấp III–IV, không phức tạp về kỹ thuật.
  • 3 bước (Cơ sở → Kỹ thuật → BVTC): công trình phức tạp, cấp I–Đặc biệt; yêu cầu kiểm soát kỹ thuật chặt giữa giai đoạn phê duyệt và thi công.
  • Nhiều bước (quốc tế): bao gồm FEED, áp dụng cho dự án EPC hoặc dự án quốc tế có yêu cầu riêng.

Lưu ý: Nghị định hướng dẫn Luật 2025 sẽ quy định chi tiết hơn — cần theo dõi để cập nhật.


Q4: Thiết kế cơ sở và Thiết kế kỹ thuật khác nhau thực chất ở điểm nào?

Đây là câu hỏi thường gặp nhất trong thực hành. Cả hai đều thể hiện “giải pháp kỹ thuật,” nhưng ở mức độ hoàn thiện khác nhau và phục vụ mục đích pháp lý khác nhau:

Thiết kế cơ sởThiết kế kỹ thuật
Mức hoàn thiện bản vẽ~30%60–90%
Mục đích pháp lý chínhCăn cứ phê duyệt dự án + Tổng mức đầu tưCăn cứ lập dự toán xây dựng chi tiết
Sản phẩm đầu ra then chốtThuyết minh + bản vẽ sơ đồ + TMĐTBản vẽ đầy đủ hệ thống + dự toán + quy trình thi công đặc thù
Thẩm quyền phê duyệtNgười quyết định đầu tư (trong quyết định phê duyệt dự án)Chủ đầu tư (sau khi dự án đã được phê duyệt)
Thẩm tra bắt buộcBắt buộc (thẩm định dự án)Bắt buộc với công trình từ cấp II trở lên

Thực tế rủi ro: Sai sót hoặc thiếu chính xác ở Thiết kế cơ sở dẫn đến điều chỉnh Tổng mức đầu tư — thủ tục phức tạp và tốn thời gian. Đây là giai đoạn có rủi ro pháp lý cao nhất trong chuỗi thiết kế.


Q5: Tại sao không thể đối chiếu trực tiếp hệ thống thiết kế VN với FIDIC hay ASCE?

Vì ba hệ thống được xây dựng cho ba mục đích khác nhau:

Luật Xây dựng VN phân loại thiết kế để quản lý pháp lý — thẩm định, phê duyệt, cấp phép xây dựng. Mỗi bước thiết kế gắn với một thẩm quyền phê duyệt cụ thể của nhà nước.

FIDIC không phải luật — đây là điều kiện hợp đồng tư nhân. White Book (2017) không định nghĩa giai đoạn thiết kế; phạm vi dịch vụ do các bên tự thỏa thuận trong Appendix 1. Các thuật ngữ như Preliminary Design hay Detailed Design xuất hiện trong tài liệu hướng dẫn thực hành (Definition of Services Guidelines), không phải trong điều kiện hợp đồng, và cũng khác nhau giữa hướng dẫn cho công trình dân dụng và hạ tầng.

ASCE với tư cách tổ chức không ban hành tiêu chuẩn giai đoạn thiết kế bắt buộc — ba giai đoạn Conceptual / Preliminary / Final Design là thực hành phổ biến trong kỹ thuật hạ tầng Bắc Mỹ được ASCE Manual 45 và 73 (2012) mô tả, không phải quy định pháp lý.

Hệ quả thực tiễn: Khi làm hợp đồng với đối tác quốc tế, đừng dùng tên gọi giai đoạn để ánh xạ — hãy xác định % mức hoàn thiện bản vẽ và danh sách deliverables tại mỗi milestone thanh toán.


Q6: “Thiết kế sơ bộ” trong Luật 2025 khác gì “Schematic Design” của FIDIC/AIA?

Tên gọi giống nhau nhưng bản chất khác nhau đáng kể.

Thiết kế sơ bộ VN (Điều 3.10, Luật 2025) thể hiện ý tưởng về thiết kế công trình, dây chuyền công nghệ — gắn với giai đoạn Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, phục vụ chủ trương đầu tư. Mức hoàn thiện thường 5–15%.

Schematic Design trong tài liệu FIDIC Definition of Services (Building Construction, 2009) — thực chất có nguồn gốc từ hệ thống AIA (American Institute of Architects) Bắc Mỹ — là giai đoạn phát triển sơ đồ mặt bằng, mặt đứng, hệ thống kỹ thuật cơ bản. Nó tương đương về mức hoàn thiện (~15–30%) nhưng không gắn với bất kỳ thủ tục phê duyệt nhà nước nào, không phải căn cứ pháp lý để ra quyết định đầu tư.

Mức hoàn thiện gần tương đồng, nhưng chức năng pháp lý hoàn toàn khác nhau.


Q7: Thiết kế bản vẽ thi công (BVTC) có thể do nhà thầu lập không?

Có. Luật 2014/2020 (Điều 78.5 hợp nhất) đã quy định: thiết kế BVTC có thể do tổ chức tư vấn thiết kế hoặc nhà thầu thi công lập cho toàn bộ công trình, từng hạng mục, hoặc từng giai đoạn thi công theo yêu cầu của chủ đầu tư. Luật 2025 giữ nguyên tinh thần này.

Trong thực hành quốc tế, bản vẽ do nhà thầu lập cho các cấu kiện phức tạp (kết cấu thép, kết cấu cơ khí) thường được gọi là Working Drawings hay Shop Drawings — cần phân biệt với bản vẽ thi công do tư vấn thiết kế lập (Construction Drawings). Hai loại này có mức độ kiểm soát và thẩm quyền phê duyệt khác nhau trong hợp đồng.


Q8: Trong hợp đồng EPC, bước thiết kế nào được thẩm định và ai thẩm định?

Trong hợp đồng EPC, Thiết kế FEED là bước được Chủ đầu tư tổ chức thẩm định — thay cho Thiết kế kỹ thuật trong trình tự 3 bước thông thường. Cơ quan chuyên môn về xây dựng tham gia thẩm định đối với các công trình ảnh hưởng lớn đến an toàn, lợi ích cộng đồng (theo quy định tương ứng của Luật 2025).

Điểm đặc biệt: Trong EPC, nhà thầu chịu trách nhiệm toàn bộ thiết kế từ FEED đến BVTC — Chủ đầu tư không thẩm định từng bước thiết kế triển khai sau FEED mà kiểm soát thông qua Employer’s Requirements và các điểm milestone trong hợp đồng. Đây là sự khác biệt căn bản về phân bổ rủi ro giữa EPC và hợp đồng thiết kế truyền thống.


Căn cứ pháp lý và tài liệu tham chiếu: Luật Xây dựng số 135/2025/QH15 — Điều 3.10–14, Điều 19, Điều 24; VBHN 02/VBHN-VPQH ngày 15/7/2020 (Luật XD 2014 sửa đổi 2020) — Điều 78; ASCE Manual of Engineering Practice No. 45 (2012) — Engineering Services for Construction Projects; ASCE Manual No. 73 (2012) — Quality in the Constructed Project; CMAA Standards of Practice (2015); FIDIC White Book 5th Ed. (2017) — Client/Consultant Model Services Agreement; FIDIC Definition of Services Guidelines — Civil Works (2016).

You may also like

Leave a Comment

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.